trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Phú Quý Từ Liêm Mã số thuế: 0107855311 Địa chỉ: Số nhà 15, ngõ 37, đường Tây Tựu, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Phú Quý Từ Liêm
Mã số thuế: 0107855311
Địa chỉ: Số nhà 15, ngõ 37, đường Tây Tựu, Tổ dân phố Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Vũ Thị Yến
Ngày cấp giấy phép: 23/05/2017
Ngày hoạt động: 22/05/2017 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
12 Xây dựng công trình đường sắt   42101
13 Xây dựng công trình đường bộ   42102
14 Xây dựng công trình công ích   42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
16 Phá dỡ   43110
17 Chuẩn bị mặt bằng   43120
18 Lắp đặt hệ thống điện   43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
21 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
26 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
27 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
28 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
29 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
30 Đại lý   46101
31 Môi giới   46102
32 Đấu giá   46103
33 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
34 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
35 Bán buôn hoa và cây   46202
36 Bán buôn động vật sống   46203
37 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
38 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
39 Bán buôn gạo   46310
40 Bán buôn thực phẩm 4632  
41 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
42 Bán buôn thủy sản   46322
43 Bán buôn rau, quả   46323
44 Bán buôn cà phê   46324
45 Bán buôn chè   46325
46 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
47 Bán buôn thực phẩm khác   46329
48 Bán buôn đồ uống 4633  
49 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
50 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
51 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
52 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
53 Bán buôn vải   46411
54 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
55 Bán buôn hàng may mặc   46413
56 Bán buôn giày dép   46414
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
59 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
62 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
64 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
65 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
66 Bán buôn dầu thô   46612
67 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
68 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
69 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
70 Bán buôn quặng kim loại   46621
71 Bán buôn sắt, thép   46622
72 Bán buôn kim loại khác   46623
73 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
74 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
75 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
76 Bán buôn xi măng   46632
77 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
78 Bán buôn kính xây dựng   46634
79 Bán buôn sơn, vécni   46635
80 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
81 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
82 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
83 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
84 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
85 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
86 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
87 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
88 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
89 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
90 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
91 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
92 Vận tải đường ống   49400
93 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
94 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
95 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
96 Vận tải hành khách hàng không   51100
97 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
98 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
99 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
100 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
101 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
102 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
103 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
104 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
105 Bốc xếp hàng hóa 5224  
106 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
107 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
108 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
109 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
110 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
111 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
112 Khách sạn   55101
113 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
114 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
115 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
116 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
117 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
118 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
119 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
120 Dịch vụ ăn uống khác   56290
121 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
122 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
123 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
124 Xuất bản sách   58110
125 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
126 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
127 Hoạt động xuất bản khác   58190
128 Xuất bản phần mềm   58200
129 Cho thuê xe có động cơ 7710  
130 Cho thuê ôtô   77101
131 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
132 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
133 Cho thuê băng, đĩa video   77220
134 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
135 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
136 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
137 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
138 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
139 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
140 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
141 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
142 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn