trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Quốc Tế Bingo Travel Mã số thuế: 0108455411 Địa chỉ: Số 276 Ngõ Quỳnh, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Quốc Tế Bingo Travel
Mã số thuế: 0108455411 
Địa chỉ: Số 276 Ngõ Quỳnh, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Phương Hạnh
Ngày cấp giấy phép: 03/10/2018
Ngày hoạt động: 02/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
2 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
3 Đại lý xe có động cơ khác   45139
4 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
5 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
6 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
7 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
8 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
9 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
10 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
11 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
12 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
13 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
14 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
15 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
16 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
17 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
19 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
20 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
21 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
22 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
23 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
24 Vận tải đường ống   49400
25 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
26 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
27 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
28 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
29 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
30 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
31 Vận tải hành khách hàng không   51100
32 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
35 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
36 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
44 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
45 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
46 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
47 Bưu chính   53100
48 Chuyển phát   53200
49 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
50 Khách sạn   55101
51 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
52 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
53 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
54 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
55 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
56 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
58 Dịch vụ ăn uống khác   56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
60 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
61 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
62 Xuất bản sách   58110
63 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
64 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
65 Hoạt động xuất bản khác   58190
66 Xuất bản phần mềm   58200
67 Cho thuê xe có động cơ 7710  
68 Cho thuê ôtô   77101
69 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
70 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
71 Cho thuê băng, đĩa video   77220
72 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán