trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sungroup Mã số thuế: 0108110022 Địa chỉ: Nhà số 11 Khu đô thị mới Gamuda Gradens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Sungroup
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108110022
Địa chỉ: Nhà số 11 Khu đô thị mới Gamuda Gradens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Đức Hinh
Ngày cấp giấy phép: 26/12/2017
Ngày hoạt động: 26/12/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn thực phẩm 4632  
16 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
17 Bán buôn thủy sản   46322
18 Bán buôn rau, quả   46323
19 Bán buôn cà phê   46324
20 Bán buôn chè   46325
21 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
22 Bán buôn thực phẩm khác   46329
23 Bán buôn đồ uống 4633  
24 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
25 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
26 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
28 Bán buôn vải   46411
29 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
30 Bán buôn hàng may mặc   46413
31 Bán buôn giày dép   46414
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
53 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
54 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
55 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
56 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
57 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
58 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
59 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
60 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
61 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
62 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
63 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
64 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
65 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
66 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
67 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
68 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
69 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
70 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
71 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
72 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
73 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
74 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
75 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
76 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
77 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
78 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
79 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
80 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
81 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
82 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
83 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
84 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
85 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
86 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
87 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
88 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh   47732
89 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh   47733
90 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh   47734
91 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh   47735
92 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
93 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
94 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
95 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47739
96 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
97 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
98 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
99 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
100 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
101 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
102 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
103 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
104 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
105 Vận tải đường ống   49400
106 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
107 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
108 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
109 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
110 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
111 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
112 Vận tải hành khách hàng không   51100
113 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
114 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
115 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
116 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
117 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
118 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
119 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
120 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
121 Dịch vụ ăn uống khác   56290
122 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
123 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
125 Xuất bản sách   58110
126 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
127 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
128 Hoạt động xuất bản khác   58190
129 Xuất bản phần mềm   58200
130 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
131 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
132 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
133 Hoạt động thú y   75000
134 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
135 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
136 Dạy nghề   85322
137 Đào tạo cao đẳng   85410
138 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
139 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
140 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
141 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
142 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn