trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú Hà Mã số thuế: 0107855752 Địa chỉ: Số nhà 12, ngách 199/3/2, Tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phú Hà
Mã số thuế: 0107855752
Địa chỉ: Số nhà 12, ngách 199/3/2, Tổ dân phố Đại Cát 3, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đại Nghĩa
Ngày cấp giấy phép: 23/05/2017
Ngày hoạt động: 22/05/2017
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
36 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
37 Bán buôn xi măng   46632
38 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
39 Bán buôn kính xây dựng   46634
40 Bán buôn sơn, vécni   46635
41 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
42 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
45 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
46 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
47 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
48 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
49 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
50 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
51 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
53 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
54 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
55 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
56 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
58 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
59 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
60 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
61 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
63 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
64 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
65 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
66 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
67 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
68 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
69 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
70 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
72 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
73 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
74 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
75 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
76 Vận tải đường ống   49400
77 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
78 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
79 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
80 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
81 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn