trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Tafu Việt Nam Mã số thuế: 0108106795 Địa chỉ: Số 19 ngõ 122 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tafu Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108106795
Địa chỉ: Số 19 ngõ 122 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Phó
Ngày cấp giấy phép: 27/12/2017
Ngày hoạt động: 22/12/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
18 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
19 Bán buôn hoa và cây   46202
20 Bán buôn động vật sống   46203
21 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
23 Bán buôn gạo   46310
24 Bán buôn thực phẩm 4632  
25 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
26 Bán buôn thủy sản   46322
27 Bán buôn rau, quả   46323
28 Bán buôn cà phê   46324
29 Bán buôn chè   46325
30 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
31 Bán buôn thực phẩm khác   46329
32 Bán buôn đồ uống 4633  
33 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
34 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
37 Bán buôn vải   46411
38 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
39 Bán buôn hàng may mặc   46413
40 Bán buôn giày dép   46414
41 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
42 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
43 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
44 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
46 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
47 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
48 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
49 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
50 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
51 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
53 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
54 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
55 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
56 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
57 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
58 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
59 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
60 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
61 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
62 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
63 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
64 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
65 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
66 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782  
67 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ   47821
68 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ   47822
69 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ   47823
70 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
71 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
72 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
73 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
74 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
75 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
76 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
77 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
78 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
79 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
80 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
81 Vận tải đường ống   49400
82 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
83 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
84 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
85 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
86 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
87 Khách sạn   55101
88 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
89 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
90 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
91 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
92 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
93 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
94 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
95 Dịch vụ ăn uống khác   56290
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
97 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
98 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
99 Xuất bản sách   58110
100 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
101 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
102 Hoạt động xuất bản khác   58190
103 Xuất bản phần mềm   58200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn