trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế công Ty TNHH Tân Triệu Long Mã số thuế: 2901952343  Địa chỉ: Số 8, ngõ 194, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
 
Công Ty TNHH Tân Triệu Long
Mã số thuế: 2901952343 
Địa chỉ: Số 8, ngõ 194, đường Trần Hưng Đạo, Phường Đội Cung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Đại diện pháp luật: Võ Thị Kim Thủy
Ngày cấp giấy phép: 09/10/2018
Ngày hoạt động: 10/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn đồ uống 4633  
13 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
14 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
15 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
17 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
18 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
19 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
20 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
21 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
22 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
23 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
24 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
31 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
34 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
49 Bán buôn cao su   46694
50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
54 Bán buôn tổng hợp   46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
56 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
57 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
58 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
59 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
62 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
63 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
64 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
65 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
66 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
67 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
68 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
69 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
70 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
71 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
72 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
73 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
78 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
79 Khách sạn   55101
80 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
81 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
82 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
83 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
84 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
85 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
86 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
87 Dịch vụ ăn uống khác   56290
88 Cho thuê xe có động cơ 7710  
89 Cho thuê ôtô   77101
90 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
92 Cho thuê băng, đĩa video   77220
93 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
94 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
95 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
96 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
97 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
98 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
99 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
100 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
101 Cung ứng lao động tạm thời   78200
102 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
103 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
104 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
105 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
106 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
107 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
108 Dịch vụ đóng gói   82920
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán