trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Ánh Nguyệt Mã số thuế: 0108109965 Địa chỉ: Số 31, ngõ 70 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Ánh Nguyệt
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108109965
Địa chỉ: Số 31, ngõ 70 Nguyễn An Ninh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Nguyệt
Ngày cấp giấy phép: 26/12/2017
Ngày hoạt động: 26/12/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
2 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
3 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
4 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
5 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
6 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
7 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
8 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
9 Sản xuất đồng hồ   26520
10 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
11 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
12 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
13 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
14 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
15 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
16 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
17 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
18 Sản xuất nhạc cụ   32200
19 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
20 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
21 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
22 Đại lý   46101
23 Môi giới   46102
24 Đấu giá   46103
25 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
26 Bán buôn vải   46411
27 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
28 Bán buôn hàng may mặc   46413
29 Bán buôn giày dép   46414
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
31 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
32 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
33 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
34 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
35 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
36 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
37 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
38 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
40 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
41 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
45 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
48 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
51 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
52 Bán buôn xi măng   46632
53 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
54 Bán buôn kính xây dựng   46634
55 Bán buôn sơn, vécni   46635
56 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
57 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
59 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
60 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
61 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
62 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
63 Bán buôn cao su   46694
64 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
65 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
66 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
67 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
68 Bán buôn tổng hợp   46900
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
70 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
71 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
72 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
73 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
74 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
75 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
76 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
79 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
80 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
81 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
82 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
83 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
84 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
85 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
86 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
87 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
88 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
89 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
90 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
91 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
92 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
93 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
94 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
95 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
96 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
97 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
98 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47737
99 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
100 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
101 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
102 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
103 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
104 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
105 Khách sạn   55101
106 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
107 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
108 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
109 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
110 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
111 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
112 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
113 Dịch vụ ăn uống khác   56290
114 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
115 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
116 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
117 Xuất bản sách   58110
118 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
119 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
120 Hoạt động xuất bản khác   58190
121 Xuất bản phần mềm   58200
122 Hoạt động viễn thông khác 6190  
123 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
124 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
125 Lập trình máy vi tính   62010
126 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
127 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
128 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
129 Cổng thông tin   63120
130 Hoạt động thông tấn   63210
131 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
132 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
133 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
134 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
135 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
136 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
137 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
138 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
139 Bảo hiểm nhân thọ   65110
140 Cho thuê xe có động cơ 7710  
141 Cho thuê ôtô   77101
142 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
143 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
144 Cho thuê băng, đĩa video   77220
145 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn