trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Du Lịch Hà Nội Na Na Mã số thuế: 0107925738  Địa chỉ: Số 2, hẻm 462/35/2, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Du Lịch Hà Nội Na Na
Mã số thuế: 0107925738 
Địa chỉ: Số 2, hẻm 462/35/2, đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Chu Văn Tới
Ngày cấp giấy phép: 18/07/2017
Ngày hoạt động: 18/07/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
9 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
10 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
11 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
14 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
15 Sửa chữa thiết bị điện   33140
16 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)   33150
17 Sửa chữa thiết bị khác   33190
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn thực phẩm 4632  
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
25 Bán buôn thủy sản   46322
26 Bán buôn rau, quả   46323
27 Bán buôn cà phê   46324
28 Bán buôn chè   46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
30 Bán buôn thực phẩm khác   46329
31 Bán buôn đồ uống 4633  
32 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
33 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
36 Bán buôn vải   46411
37 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
38 Bán buôn hàng may mặc   46413
39 Bán buôn giày dép   46414
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
41 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
42 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
43 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
44 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
45 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
46 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
47 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
48 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
49 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
50 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
51 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
55 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
57 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
58 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
60 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
61 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
62 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
63 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
64 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
65 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
66 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
67 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
68 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
69 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
70 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
71 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
72 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
73 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
74 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
75 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
76 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
77 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
78 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
79 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
80 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
81 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
82 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
83 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
84 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
85 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
86 Vận tải đường ống   49400
87 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
88 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
89 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
90 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
93 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
94 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223  
95 Dịch vụ điều hành bay   52231
96 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không   52239
97 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
98 Khách sạn   55101
99 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
100 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
101 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
102 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
103 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
104 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
105 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
106 Dịch vụ ăn uống khác   56290
107 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
108 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
109 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
110 Xuất bản sách   58110
111 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
112 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
113 Hoạt động xuất bản khác   58190
114 Xuất bản phần mềm   58200
115 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
116 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
117 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu   74909
118 Hoạt động thú y   75000
119 Cho thuê xe có động cơ 7710  
120 Cho thuê ôtô   77101
121 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
123 Cho thuê băng, đĩa video   77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
132 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn