trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Mtv Ngọc Hùng Mã số thuế: 0601165285  Địa chỉ: Thôn Liễu Nha, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định
 
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Mtv Ngọc Hùng
Mã số thuế: 0601165285 
Địa chỉ: Thôn Liễu Nha, Xã Mỹ Phúc, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định
Đại diện pháp luật: Trần Ngọc Vân
Ngày cấp giấy phép: 02/11/2018
Ngày hoạt động: 02/11/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
8 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
9 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
11 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
12 Đại lý xe có động cơ khác   45139
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
15 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
16 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
17 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
19 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
20 Bán buôn hoa và cây   46202
21 Bán buôn động vật sống   46203
22 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
24 Bán buôn gạo   46310
25 Bán buôn đồ uống 4633  
26 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
27 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
29 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
30 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
31 Bán buôn xi măng   46632
32 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
33 Bán buôn kính xây dựng   46634
34 Bán buôn sơn, vécni   46635
35 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
36 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
38 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
39 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
40 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
42 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
43 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
44 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
45 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
46 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
47 Vận tải đường ống   49400
48 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
50 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
51 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
55 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
56 Khách sạn   55101
57 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
58 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
59 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
60 Cơ sở lưu trú khác 5590  
61 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
62 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
63 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
64 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
65 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
66 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
67 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
68 Dịch vụ ăn uống khác   56290
69 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
70 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
71 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
72 Xuất bản sách   58110
73 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
74 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
75 Hoạt động xuất bản khác   58190
76 Xuất bản phần mềm   58200
77 Cho thuê xe có động cơ 7710  
78 Cho thuê ôtô   77101
79 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
80 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
81 Cho thuê băng, đĩa video   77220
82 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn