trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Đức Trình Mã số thuế: 0108187522 Địa chỉ: Số 99 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Đức Trình
Mã số thuế: 0108187522
Địa chỉ: Số 99 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trương Văn Trình
Ngày cấp giấy phép: 15/03/2018
Ngày hoạt động: 15/03/2018 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn đồ uống 4633  
16 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
17 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
20 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
21 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
22 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
23 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
24 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
25 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
26 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
27 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
28 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
30 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
34 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
37 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
40 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
41 Bán buôn xi măng   46632
42 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
43 Bán buôn kính xây dựng   46634
44 Bán buôn sơn, vécni   46635
45 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
46 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
49 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
50 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
51 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
52 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
53 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
54 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
55 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
57 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
58 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
59 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
60 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
61 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
62 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
63 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
64 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
65 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
66 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
67 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
68 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
69 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
70 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
71 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
72 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
73 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
74 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
75 Vận tải đường ống   49400
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
78 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
79 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
81 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
82 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
83 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
84 Bưu chính   53100
85 Chuyển phát   53200
86 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
87 Khách sạn   55101
88 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
89 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
90 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
91 Cơ sở lưu trú khác 5590  
92 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
93 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
94 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
95 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
96 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
97 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
98 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
99 Dịch vụ ăn uống khác   56290
100 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
101 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
102 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
103 Xuất bản sách   58110
104 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
105 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
106 Hoạt động xuất bản khác   58190
107 Xuất bản phần mềm   58200
108 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
109 Hoạt động kiến trúc   71101
110 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
111 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
112 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
113 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
114 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
115 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
116 Quảng cáo   73100
117 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
118 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
119 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
120 Cho thuê xe có động cơ 7710  
121 Cho thuê ôtô   77101
122 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
123 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
124 Cho thuê băng, đĩa video   77220
125 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
126 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
127 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
128 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
129 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
130 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
131 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
132 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
133 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn