trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Giáo Dục Hòa Nhập An Hưng Mã số thuế: 0108158546 Địa chỉ: Số 21 ngõ 10 Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Giáo Dục Hòa Nhập An Hưng
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108158546
Địa chỉ: Số 21 ngõ 10 Đông Quan, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đình Sơn
Ngày cấp giấy phép: 05/02/2018
Ngày hoạt động: 02/02/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
16 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
17 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
18 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
19 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
20 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
21 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
22 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
23 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
30 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
33 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
36 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
37 Bán buôn xi măng   46632
38 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
39 Bán buôn kính xây dựng   46634
40 Bán buôn sơn, vécni   46635
41 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
42 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
43 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
48 Bán buôn cao su   46694
49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
53 Bán buôn tổng hợp   46900
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
56 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
57 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
58 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
59 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
60 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
61 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
62 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
63 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
64 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
65 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
66 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
67 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
68 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
69 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
70 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
71 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
72 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
73 Vận tải đường ống   49400
74 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
75 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
76 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
77 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
78 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
79 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
80 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
81 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
82 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
83 Vận tải hành khách hàng không   51100
84 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
86 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
87 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
88 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
89 Bưu chính   53100
90 Chuyển phát   53200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn