trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Quang Trung Mã số thuế: 0107733962 Địa chỉ: Số 46, ngõ 32, đường Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Phát Triển Quang Trung
Mã số thuế: 0107733962
Địa chỉ: Số 46, ngõ 32, đường Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Trang Dung
Ngày cấp giấy phép: 23/02/2017
Ngày hoạt động: 23/02/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
2 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
3 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
4 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
5 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
6 Sản xuất nhạc cụ   32200
7 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
8 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
9 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
10 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
11 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
12 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
13 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
16 Sửa chữa thiết bị điện   33140
17 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)   33150
18 Sửa chữa thiết bị khác   33190
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
21 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
22 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
28 Bán mô tô, xe máy 4541  
29 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
30 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
31 Đại lý mô tô, xe máy   45413
32 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
33 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
34 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
35 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
36 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
37 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
38 Đại lý   46101
39 Môi giới   46102
40 Đấu giá   46103
41 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
42 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
43 Bán buôn hoa và cây   46202
44 Bán buôn động vật sống   46203
45 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
46 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
47 Bán buôn gạo   46310
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
49 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
50 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
51 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
52 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
53 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
54 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
55 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
56 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
58 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
63 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
65 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
66 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
68 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
69 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
70 Bán buôn dầu thô   46612
71 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
72 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
73 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
74 Bán buôn quặng kim loại   46621
75 Bán buôn sắt, thép   46622
76 Bán buôn kim loại khác   46623
77 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
78 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
79 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
80 Bán buôn xi măng   46632
81 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
82 Bán buôn kính xây dựng   46634
83 Bán buôn sơn, vécni   46635
84 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
85 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
86 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
87 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
88 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
89 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
90 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
91 Bán buôn cao su   46694
92 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
93 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
94 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
95 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
96 Bán buôn tổng hợp   46900
97 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
98 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
99 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
100 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47519
101 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
102 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
103 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
104 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
105 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
106 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
107 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
108 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
109 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
110 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
111 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
112 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
113 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
114 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
115 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
116 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
123 Vận tải đường ống   49400
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn