trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hải Tuấn Việt Nam Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 0108154407
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Hải Tuấn Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108154407
Địa chỉ: Tầng 6 Tòa nhà Việt á, Số 9 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đinh Xuân Cường
Ngày cấp giấy phép: 31/01/2018
Ngày hoạt động: 30/01/2018
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
2 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
3 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
4 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu   17090
5 In ấn   18110
6 Dịch vụ liên quan đến in   18120
7 Sao chép bản ghi các loại   18200
8 Sản xuất than cốc   19100
9 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
10 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
11 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
12 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
13 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
14 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
15 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
16 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
17 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
18 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
19 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
20 Sản xuất xi măng   23941
21 Sản xuất vôi   23942
22 Sản xuất thạch cao   23943
23 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
24 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
25 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
26 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
27 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
28 Đúc sắt thép   24310
29 Đúc kim loại màu   24320
30 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
31 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
32 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
33 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
34 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
35 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
36 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
37 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
38 Xây dựng công trình đường sắt   42101
39 Xây dựng công trình đường bộ   42102
40 Xây dựng công trình công ích   42200
41 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
42 Phá dỡ   43110
43 Chuẩn bị mặt bằng   43120
44 Lắp đặt hệ thống điện   43210
45 Bán buôn thực phẩm 4632  
46 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
47 Bán buôn thủy sản   46322
48 Bán buôn rau, quả   46323
49 Bán buôn cà phê   46324
50 Bán buôn chè   46325
51 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
52 Bán buôn thực phẩm khác   46329
53 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
54 Bán buôn vải   46411
55 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
56 Bán buôn hàng may mặc   46413
57 Bán buôn giày dép   46414
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
60 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
62 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
63 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
65 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
66 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
67 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
68 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
69 Bán buôn cao su   46694
70 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
71 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
72 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
73 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
74 Bán buôn tổng hợp   46900
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
94 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
95 Khách sạn   55101
96 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
97 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
98 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
99 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
100 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
101 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
102 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
103 Dịch vụ ăn uống khác   56290

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn