trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Ntt Việt Nam Mã số thuế: 0106860975 Địa chỉ: Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Ntt Việt Nam
Tên giao dịch: NTT VIET NAM TRADING AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0106860975
Địa chỉ: Số 11, Ngõ 11, Thôn Mai Châu, Xã Đại Mạch, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Tất Công
Ngày cấp giấy phép: 26/05/2015
Ngày hoạt động: 26/05/2015
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
2 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
3 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
8 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
9 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
11 Bán mô tô, xe máy 4541  
12 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
14 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
16 Bán buôn gạo   46310
17 Bán buôn thực phẩm 4632  
18 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
29 Bán buôn tổng hợp   46900
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
35 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
37 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
38 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
39 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
40 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
41 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
43 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
44 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
45 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
46 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
47 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
48 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
50 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
51 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
52 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
53 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
54 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
55 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
57 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
58 Bốc xếp hàng hóa 5224  
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
60 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
61 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
62 Dịch vụ ăn uống khác   56290
63 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
64 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
65 Đại lý du lịch   79110
66 Điều hành tua du lịch   79120
67 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
68 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   82990
 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn