trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Schoolbus Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 0108437620 Địa chỉ: Số 43 ngõ 172 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Schoolbus
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108437620
Địa chỉ: Số 43 ngõ 172 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Mạnh Phú
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 18/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
2 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
3 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
4 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
5 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
6 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
7 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
8 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
9 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
14 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
15 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
16 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
17 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
19 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
20 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
21 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
22 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
23 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
24 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
25 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
26 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
27 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
28 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
29 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
30 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
31 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
32 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
33 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
34 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
35 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
37 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
38 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
39 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
40 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
41 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
42 Vận tải đường ống   49400
43 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
44 Vận tải hành khách ven biển   50111
45 Vận tải hành khách viễn dương   50112
46 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
47 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
48 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
49 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
50 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
51 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
52 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
53 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
54 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
55 Vận tải hành khách hàng không   51100
56 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
62 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
63 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
64 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương   52221
66 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223  
68 Dịch vụ điều hành bay   52231
69 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không   52239
70 Bốc xếp hàng hóa 5224  
71 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
72 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
73 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
74 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
75 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
77 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
78 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
79 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
80 Bưu chính   53100
81 Chuyển phát   53200
82 Cho thuê xe có động cơ 7710  
83 Cho thuê ôtô   77101
84 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
85 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
86 Cho thuê băng, đĩa video   77220
87 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
88 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
89 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
90 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
91 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
93 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
94 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
95 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn