trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Trường Khàn Mã số thuế: 0108462320 Địa chỉ: Thôn Hà Vỹ, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Trường Khàn
Mã số thuế: 0108462320 
Địa chỉ: Thôn Hà Vỹ, Xã Lê Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Trường
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 05/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chăn nuôi gia cầm 146  
2 Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm   1461
3 Chăn nuôi gà   1462
4 Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng   1463
5 Chăn nuôi gia cầm khác   1469
6 Chăn nuôi khác   1490
7 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp   1500
8 Hoạt động dịch vụ trồng trọt   1610
9 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi   1620
10 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch   1630
11 Xử lý hạt giống để nhân giống   1640
12 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan   1700
13 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
14 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
15 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
16 Thu gom rác thải độc hại 3812  
17 Thu gom rác thải y tế   38121
18 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
21 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
22 Bán buôn hoa và cây   46202
23 Bán buôn động vật sống   46203
24 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
25 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
26 Bán buôn gạo   46310
27 Bán buôn thực phẩm 4632  
28 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
29 Bán buôn thủy sản   46322
30 Bán buôn rau, quả   46323
31 Bán buôn cà phê   46324
32 Bán buôn chè   46325
33 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
34 Bán buôn thực phẩm khác   46329
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
36 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
37 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47199
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
39 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
40 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
41 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
42 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
43 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
44 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
45 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
46 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh   47240
47 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
48 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
49 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
50 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
51 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
52 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
53 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
54 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
55 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
56 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
57 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
58 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
59 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
60 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
61 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
62 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
64 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
65 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
66 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
67 Vận tải đường ống   49400
68 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
74 Vận tải hành khách hàng không   51100
75 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
76 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
79 Bốc xếp hàng hóa 5224  
80 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
81 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
82 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
83 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
84 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
86 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
87 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
88 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
89 Bưu chính   53100
90 Chuyển phát   53200
 
Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán