GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Truyền Thông Quốc Tế Ngôi Sao Xanh Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Mã số thuế: 0108152248
 
Công Ty TNHH Truyền Thông Quốc Tế Ngôi Sao Xanh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108152248
Địa chỉ: Số 8 Phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Tùng Dương
Ngày cấp giấy phép: 31/01/2018
Ngày hoạt động: 29/01/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
13 Bán mô tô, xe máy 4541  
14 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
15 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
16 Đại lý mô tô, xe máy   45413
17 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
18 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
19 Đại lý   46101
20 Môi giới   46102
21 Đấu giá   46103
22 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
23 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
24 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
25 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
26 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
27 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
28 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
29 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
30 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
32 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
33 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
37 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
38 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
39 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
40 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
41 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
42 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
43 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
44 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
46 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
47 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47722
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
49 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
50 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
51 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
52 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
53 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911  
54 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh   59111
55 Hoạt động sản xuất phim video   59112
56 Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình   59113
57 Hoạt động hậu kỳ   59120
58 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình   59130
59 Hoạt động chiếu phim 5914  
60 Hoạt động chiếu phim cố định   59141
61 Hoạt động chiếu phim lưu động   59142
62 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc   59200
63 Hoạt động phát thanh   60100
64 Hoạt động truyền hình   60210
65 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác   60220
66 Hoạt động viễn thông có dây   61100
67 Hoạt động viễn thông không dây   61200
68 Hoạt động viễn thông vệ tinh   61300
69 Hoạt động viễn thông khác 6190  
70 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
71 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
72 Lập trình máy vi tính   62010
73 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
74 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính   62090
75 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
76 Cổng thông tin   63120
77 Hoạt động thông tấn   63210
78 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
79 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
80 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
81 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
82 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
83 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
84 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
85 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)   64990
86 Bảo hiểm nhân thọ   65110

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn