GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Tư Vấn Quốc Tế Hiệp Lực Mã số thuế: 0108558537 Địa chỉ: Số 4, Ngõ 87, Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Quốc Tế Hiệp Lực
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 0108558537 
Địa chỉ: Số 4, Ngõ 87, Phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Vũ Kiên
Ngày cấp giấy phép: 21/12/2018
Ngày hoạt động: 21/12/2018 
 
Ngành nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
43 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
44 Bán buôn xi măng   46632
45 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
46 Bán buôn kính xây dựng   46634
47 Bán buôn sơn, vécni   46635
48 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
49 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
50 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
51 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
52 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
53 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
54 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
55 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
56 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
57 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
58 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
59 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
60 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
62 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
63 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
65 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
66 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
67 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
68 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
69 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
70 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
71 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
72 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
74 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
75 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
76 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
77 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
78 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
79 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
80 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
81 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
82 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
83 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
84 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
85 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
86 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
87 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
88 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
89 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
90 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
91 Vận tải hành khách hàng không   51100
92 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
93 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
94 Hoạt động kiến trúc   71101
95 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
96 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
97 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
98 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
99 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
100 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
101 Quảng cáo   73100
102 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
103 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
104 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
105 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219  
106 Photo, chuẩn bị tài liệu   82191
107 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác   82199
108 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi   82200
109 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại   82300
110 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng   82910
111 Dịch vụ đóng gói   82920
112 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn