trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vật Tư & Thiết Bị Công Nghiệp Nghệ An Mã số thuế:  2901953259 Địa chỉ: số nhà 64 đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
 
Công Ty TNHH Vật Tư & Thiết Bị Công Nghiệp Nghệ An
Mã số thuế:  2901953259 
Địa chỉ: số nhà 64 đường Nguyễn Sinh Sắc, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Đại diện pháp luật: Trần Thị Kim Hoa
Ngày cấp giấy phép: 17-10-2018
Ngày hoạt động: 17-10-2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
2 Khai thác đá   8101
3 Khai thác cát, sỏi   8102
4 Khai thác đất sét   8103
5 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
6 Khai thác và thu gom than bùn   8920
7 Khai thác muối   8930
8 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
11 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
12 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
13 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
14 Sản xuất pin và ắc quy   27200
15 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
16 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
17 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
18 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
19 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
20 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
21 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
22 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
23 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
24 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
25 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
26 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
27 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
28 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
29 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
30 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
31 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
32 Sản xuất máy luyện kim   28230
33 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
34 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
35 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
36 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
37 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
38 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
39 Sản xuất xe có động cơ   29100
40 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
41 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe   29300
42 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
43 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
44 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
45 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
46 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
47 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
48 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
49 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu   30990
50 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
51 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
52 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
53 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
54 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
55 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
56 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
57 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
58 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
59 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
60 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
61 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
62 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
63 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
64 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
65 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
67 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
68 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
69 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
70 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
71 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
72 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
73 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
74 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
75 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
76 Bán buôn dầu thô   46612
77 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
78 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
79 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
80 Bán buôn quặng kim loại   46621
81 Bán buôn sắt, thép   46622
82 Bán buôn kim loại khác   46623
83 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
84 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
85 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
86 Bán buôn xi măng   46632
87 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
88 Bán buôn kính xây dựng   46634
89 Bán buôn sơn, vécni   46635
90 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
91 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
92 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
93 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
94 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
95 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
96 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
97 Bán buôn cao su   46694
98 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
99 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
100 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
101 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
102 Bán buôn tổng hợp   46900
103 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
104 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
105 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
106 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
107 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
108 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
109 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
110 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
111 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
112 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
113 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
114 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
115 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
116 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
117 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
118 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
120 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
121 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
122 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
123 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
124 Vận tải đường ống   49400
125 Bốc xếp hàng hóa 5224  
126 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
127 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
128 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
129 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
130 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
131 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
132 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
133 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
134 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
135 Bưu chính   53100
136 Chuyển phát   53200
137 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
138 Khách sạn   55101
139 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
140 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
141 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
142 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
143 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
144 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
145 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
146 Dịch vụ ăn uống khác   56290
147 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
148 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
149 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
150 Xuất bản sách   58110
151 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
152 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
153 Hoạt động xuất bản khác   58190
154 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán