trung tâm đào tạo kế toán hà nội



GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Vinateco Việt Nam Mã số thuế:  0107768588 Địa chỉ: Số 17, Kim Quan, tổ 15, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Vinateco Việt Nam
Mã số thuế:  0107768588
Địa chỉ: Số 17, Kim Quan, tổ 15, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Xuân Thịnh
Ngày cấp giấy phép: 20/03/2017
Ngày hoạt động: 20/03/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
5 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
6 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
7 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp   20210
8 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022  
9 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít   20221
10 Sản xuất mực in   20222
11 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
12 Sản xuất mỹ phẩm   20231
13 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
14 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
15 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
16 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
17 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
18 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
19 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
20 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
21 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
22 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
23 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
24 Sản xuất đồng hồ   26520
25 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
26 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
27 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
28 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710  
29 Sản xuất mô tơ, máy phát   27101
30 Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện   27102
31 Sản xuất pin và ắc quy   27200
32 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học   27310
33 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác   27320
34 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại   27330
35 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng   27400
36 Sản xuất đồ điện dân dụng   27500
37 Sản xuất thiết bị điện khác   27900
38 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)   28110
39 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu   28120
40 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác   28130
41 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động   28140
42 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung   28150
43 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp   28160
44 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)   28170
45 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén   28180
46 Sản xuất máy thông dụng khác   28190
47 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp   28210
48 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại   28220
49 Sản xuất máy luyện kim   28230
50 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng   28240
51 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá   28250
52 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da   28260
53 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250  
54 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa   32501
55 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng   32502
56 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu   32900
57 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn   33110
58 Sửa chữa máy móc, thiết bị   33120
59 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học   33130
60 Sửa chữa thiết bị điện   33140
61 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)   33150
62 Sửa chữa thiết bị khác   33190
63 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp   33200
64 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
65 Thoát nước   37001
66 Xử lý nước thải   37002
67 Thu gom rác thải không độc hại   38110
68 Thu gom rác thải độc hại 3812  
69 Thu gom rác thải y tế   38121
70 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
71 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
72 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
73 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
74 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
75 Tái chế phế liệu 3830  
76 Tái chế phế liệu kim loại   38301
77 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
78 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
79 Xây dựng nhà các loại   41000
80 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
81 Xây dựng công trình đường sắt   42101
82 Xây dựng công trình đường bộ   42102
83 Xây dựng công trình công ích   42200
84 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
85 Phá dỡ   43110
86 Chuẩn bị mặt bằng   43120
87 Lắp đặt hệ thống điện   43210
88 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
89 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
90 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
91 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
92 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
93 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
94 Bán buôn đồ uống 4633  
95 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
96 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
97 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
98 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
99 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
100 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
101 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
102 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
103 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
104 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
105 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
106 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
107 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
108 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
109 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
110 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
111 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
112 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
113 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
114 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
115 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
116 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
117 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
118 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
119 Bán buôn quặng kim loại   46621
120 Bán buôn sắt, thép   46622
121 Bán buôn kim loại khác   46623
122 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
123 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
124 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
125 Bán buôn xi măng   46632
126 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
127 Bán buôn kính xây dựng   46634
128 Bán buôn sơn, vécni   46635
129 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
130 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
131 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
132 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
133 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
134 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
135 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
136 Bán buôn cao su   46694
137 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
138 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
139 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
140 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
141 Bán buôn tổng hợp   46900
142 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
143 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
144 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
145 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
146 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
147 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
148 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
149 Vận tải đường ống   49400
150 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
151 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
152 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
153 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

Tags: Chua co du lieu

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn