trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Tùng Phương Mã số thuế: 0107965272 Địa chỉ: Số nhà 26B, Hẻm 193/220/35 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Tùng Phương
Mã số thuế: 0107965272
Địa chỉ: Số nhà 26B, Hẻm 193/220/35 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đặng Đình Bình
Ngày cấp giấy phép: 16/08/2017
Ngày hoạt động: 16/08/2017
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
2 Xây dựng công trình đường sắt   42101
3 Xây dựng công trình đường bộ   42102
4 Xây dựng công trình công ích   42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
6 Phá dỡ   43110
7 Chuẩn bị mặt bằng   43120
8 Lắp đặt hệ thống điện   43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
11 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
17 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
20 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
23 Bán buôn quặng kim loại   46621
24 Bán buôn sắt, thép   46622
25 Bán buôn kim loại khác   46623
26 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
28 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
29 Bán buôn xi măng   46632
30 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
31 Bán buôn kính xây dựng   46634
32 Bán buôn sơn, vécni   46635
33 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
34 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
37 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
38 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
39 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
40 Bán buôn cao su   46694
41 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
42 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
43 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
44 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
45 Bán buôn tổng hợp   46900
46 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
47 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
48 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
49 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
50 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
60 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
61 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
62 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
63 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
64 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
65 Vận tải đường ống   49400
66 Hoạt động viễn thông khác 6190  
67 Hoạt động của các điểm truy cập internet   61901
68 Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu   61909
69 Lập trình máy vi tính   62010
70 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính   62020
71 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
72 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan   63110
73 Cổng thông tin   63120
74 Hoạt động thông tấn   63210
75 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu   63290
76 Hoạt động ngân hàng trung ương   64110
77 Hoạt động trung gian tiền tệ khác   64190
78 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản   64200
79 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác   64300
80 Hoạt động cho thuê tài chính   64910
81 Hoạt động cấp tín dụng khác   64920
82 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
83 Bảo hiểm nhân thọ   65110
84 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
85 Hoạt động kiến trúc   71101
86 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
87 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
88 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
89 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
90 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
91 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
92 Quảng cáo   73100
93 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
94 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
95 Hoạt động nhiếp ảnh   74200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn