trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thế Mạnh Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế:  0108438374 Địa chỉ: Số 60, thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thế Mạnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế:  0108438374
Địa chỉ: Số 60, thôn Cựu Quán, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Thế Mạnh
Ngày cấp giấy phép: 20/09/2018
Ngày hoạt động: 18/09/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
19 Bán mô tô, xe máy 4541  
20 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
21 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
22 Đại lý mô tô, xe máy   45413
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
25 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
26 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
27 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
28 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
29 Đại lý   46101
30 Môi giới   46102
31 Đấu giá   46103
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
33 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
34 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
35 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
36 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
37 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
38 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
39 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
40 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
42 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
43 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
62 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
63 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
64 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
65 Bán buôn cao su   46694
66 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
67 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
68 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
69 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
70 Bán buôn tổng hợp   46900
71 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
94 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
95 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
96 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
97 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
98 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
99 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
100 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
101 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
102 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
108 Vận tải đường ống   49400
109 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
110 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
111 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
112 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
113 Bốc xếp hàng hóa 5224  
114 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
115 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
116 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
117 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
118 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
119 Cho thuê xe có động cơ 7710  
120 Cho thuê ôtô   77101
121 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
122 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
123 Cho thuê băng, đĩa video   77220
124 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
125 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
126 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
127 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
128 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
129 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
130 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
131 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
132 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn