trung tâm đào tạo kế toán hà nội




GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Xnk Công Nghệ Gỗ Thắng Lợi Việt Nam Mã số thuế: 0108464039  Địa chỉ: Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xnk Công Nghệ Gỗ Thắng Lợi Việt Nam
Mã số thuế: 0108464039
Địa chỉ: Thôn Xuân Dục, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Dung
Ngày cấp giấy phép: 08/10/2018
Ngày hoạt động: 08/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
2 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
3 Bảo quản gỗ   16102
4 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
5 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
6 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
7 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
8 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
9 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
10 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
11 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599  
12 Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn   25991
13 Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu   25999
14 Sản xuất linh kiện điện tử   26100
15 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính   26200
16 Sản xuất thiết bị truyền thông   26300
17 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng   26400
18 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển   26510
19 Sản xuất đồng hồ   26520
20 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp   26600
21 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học   26700
22 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học   26800
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
24 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
25 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
26 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
27 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
28 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
29 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
30 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
31 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
37 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
38 Bán buôn xi măng   46632
39 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
40 Bán buôn kính xây dựng   46634
41 Bán buôn sơn, vécni   46635
42 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
43 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
44 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
45 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
46 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
47 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
48 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
49 Bán buôn cao su   46694
50 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
51 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
52 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
53 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
54 Bán buôn tổng hợp   46900
55 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
56 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
57 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
58 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
59 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
60 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
61 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
62 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
63 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
64 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
65 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
66 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
67 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
68 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
69 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
70 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
71 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
72 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
73 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
74 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
75 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
76 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
77 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
78 Vận tải đường ống   49400
79 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011  
80 Vận tải hành khách ven biển   50111
81 Vận tải hành khách viễn dương   50112
82 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012  
83 Vận tải hàng hóa ven biển   50121
84 Vận tải hàng hóa viễn dương   50122
85 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021  
86 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50211
87 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50212
88 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
89 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
90 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
91 Vận tải hành khách hàng không   51100
92 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
93 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
94 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
95 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
96 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
97 Cho thuê xe có động cơ 7710  
98 Cho thuê ôtô   77101
99 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
100 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
101 Cho thuê băng, đĩa video   77220
102 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
       
       

 

Tags: Chua co du lieu
Bình luận

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn





Dịch vụ kế toán