trung tâm đào tạo kế toán hà nội


GIẢM 50% LỚP HỌC KẾ TOÁN THỰC HÀNH, TỔNG HỢP xem ngay
NHẬN GIA SƯ KẾ TOÁN THEO YÊU CẦU MỌI TRÌNH ĐỘ xem ngay
NHẬN LÀM DỊCH VỤ KẾ TOÁN TRỌN GÓI, LÀM BCTC xem ngay
Mã số thuế Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Tâm Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên Mã số thuế: 0108438487 Địa chỉ: Số 202 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Minh Tâm
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108438487
Địa chỉ: Số 202 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Đại Dương
Ngày cấp giấy phép: 19/09/2018
Ngày hoạt động: 18/09/2018
Ngành Nghề Kinh Doanh
 
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu   7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
16 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
18 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
19 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
20 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác   10209
21 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
22 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
23 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
24 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610  
25 Cưa, xẻ và bào gỗ   16101
26 Bảo quản gỗ   16102
27 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác   16210
28 Sản xuất đồ gỗ xây dựng   16220
29 Sản xuất bao bì bằng gỗ   16230
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
31 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
32 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện   16292
33 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
34 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023  
35 Sản xuất mỹ phẩm   20231
36 Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh   20232
37 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu   20290
38 Sản xuất sợi nhân tạo   20300
39 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394  
40 Sản xuất xi măng   23941
41 Sản xuất vôi   23942
42 Sản xuất thạch cao   23943
43 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao   23950
44 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá   23960
45 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu   23990
46 Sản xuất sắt, thép, gang   24100
47 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý   24200
48 Đúc sắt thép   24310
49 Đúc kim loại màu   24320
50 Sản xuất các cấu kiện kim loại   25110
51 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại   25120
52 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)   25130
53 Sản xuất vũ khí và đạn dược   25200
54 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại   25910
55 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại   25920
56 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng   25930
57 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530  
58 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí   35301
59 Sản xuất nước đá   35302
60 Khai thác, xử lý và cung cấp nước   36000
61 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
62 Thoát nước   37001
63 Xử lý nước thải   37002
64 Thu gom rác thải không độc hại   38110
65 Tái chế phế liệu 3830  
66 Tái chế phế liệu kim loại   38301
67 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
68 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
69 Xây dựng nhà các loại   41000
70 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
71 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
72 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
73 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
74 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
75 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
76 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
77 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
78 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
79 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
80 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
81 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45301
82 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45302
83 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác   45303
84 Bán mô tô, xe máy 4541  
85 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
86 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
87 Đại lý mô tô, xe máy   45413
88 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
89 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
90 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
91 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
92 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
93 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
94 Đại lý   46101
95 Môi giới   46102
96 Đấu giá   46103
97 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
98 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
99 Bán buôn hoa và cây   46202
100 Bán buôn động vật sống   46203
101 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản   46204
102 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
103 Bán buôn gạo   46310
104 Bán buôn thực phẩm 4632  
105 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
106 Bán buôn thủy sản   46322
107 Bán buôn rau, quả   46323
108 Bán buôn cà phê   46324
109 Bán buôn chè   46325
110 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột   46326
111 Bán buôn thực phẩm khác   46329
112 Bán buôn đồ uống 4633  
113 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
114 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
115 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
116 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
117 Bán buôn vải   46411
118 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác   46412
119 Bán buôn hàng may mặc   46413
120 Bán buôn giày dép   46414
121 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
122 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
123 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
124 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
125 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
126 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
127 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
128 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
129 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
130 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
131 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
132 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
133 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
134 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
135 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng   46591
136 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)   46592
137 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
138 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)   46594
139 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
140 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu   46599
141 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
142 Bán buôn quặng kim loại   46621
143 Bán buôn sắt, thép   46622
144 Bán buôn kim loại khác   46623
145 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
146 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
147 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
148 Bán buôn xi măng   46632
149 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
150 Bán buôn kính xây dựng   46634
151 Bán buôn sơn, vécni   46635
152 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
153 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
154 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
155 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
156 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp   46691
157 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
158 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
159 Bán buôn cao su   46694
160 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
161 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
162 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
163 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
164 Bán buôn tổng hợp   46900
165 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp   47110
166 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
167 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh   47411
168 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
169 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
170 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
171 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
172 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
173 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
174 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47524
175 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47525
176 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47529
177 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh   47530
178 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
179 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh   47591
180 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh   47592
181 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh   47593
182 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
183 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh   47599
184 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh   47610
185 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh   47620
186 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh   47630
187 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
188 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771  
189 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh   47711
190 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh   47712
191 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47713
192 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
193 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
194 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
195 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
196 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
197 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
198 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
199 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
200 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
201 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
202 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
203 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
204 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
205 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
206 Vận tải đường ống   49400
207 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
208 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
209 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan)   52102
210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
211 Bốc xếp hàng hóa 5224  
212 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
213 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
214 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
215 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
216 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
217 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
218 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
219 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
220 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)   56210
221 Dịch vụ ăn uống khác   56290
222 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
223 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
224 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
225 Xuất bản sách   58110
226 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
227 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
228 Hoạt động xuất bản khác   58190
229 Xuất bản phần mềm   58200
230 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
231 Hoạt động kiến trúc   71101
232 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
233 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
234 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
235 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
236 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật   72100
237 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn   72200
238 Quảng cáo   73100
239 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
240 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
241 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
242 Cho thuê xe có động cơ 7710  
243 Cho thuê ôtô   77101
244 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
245 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
246 Cho thuê băng, đĩa video   77220
247 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
248 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
249 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
250 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
251 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
252 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu   77309
253 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
254 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm   78100
255 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Bình luận

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn